khánh kiệt

Học thuật
Thân thiện
khánh kiệt

Vì nghiện ngập mà gia tài của ông ấy đã khánh kiệt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hết sạch, cạn kiệt hoàn toàn (thường chỉ của cải, tài nguyên): "Khánh kiệt" mô tả trạng thái đã bị tiêu hao, sử dụng hết đến mức không còn , đặc biệt dùng cho tài sản, tiền bạc hoặc nguồn lực.
    • Kiệt quệ, suy sụp hoàn toàn: Từ này cũng có thể diễn tả sự hao mòn, cạn kiệt đến mức tột độ, không còn khả năng phục hồi.
  2. Động từ (dạng khiến, ít phổ biến hơn):

    • Làm cho hết sạch, làm cạn kiệt: Hành động khiến cho một thứ đó trở nên hoàn toàn không còn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sau trận dịch kéo dài, nguồn lực y tế của vùng này gần như đã khánh kiệt. (Sau trận dịch kéo dài, nguồn lực y tế của vùng này gần như đã cạn kiệt hoàn toàn.)
    • Gia sản của ông ấy bị khánh kiệt chỉ sau vài năm kinh doanh thất bát. (Gia sản của ông ấy bị hết sạch chỉ sau vài năm kinh doanh thất bát.)
    • nghiện ngập gia tài khánh kiệt. ( nghiện ngập gia tài hết sạch sành sanh.)
  • Động từ (dạng khiến):

    • Những cuộc chiến tranh triền miên đã khánh kiệt ngân khố quốc gia. (Những cuộc chiến tranh triền miên đã làm cạn kiệt ngân khố quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khánh kiệt" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự cạn kiệt, hơn trong hội thoại hàng ngày.

    • Sự khánh kiệt về tài nguyên thiên nhiên một vấn đề toàn cầu. (Sự cạn kiệt hoàn toàn về tài nguyên thiên nhiên một vấn đề toàn cầu.)
  • Có thể dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất đã kiệt sức hoàn toàn, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

    • Sau chuỗi ngày làm việc liên tục, sức lực của anh ta gần như khánh kiệt. (Sau chuỗi ngày làm việc liên tục, sức lực của anh ta gần như kiệt quệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cạn kiệt (tính từ): Hết sạch, không còn. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Kiệt quệ (tính từ): Suy yếu, hao mòn đến mức tột độ (thường dùng cho sức khỏe, tinh thần).
  • Hết sạch (cụm từ): Không còn (cách nói thông tục, đơn giản).
Từ đồng nghĩa
  • Hết nhẵn: (Thông tục) Hết sạch, không còn một chút nào.
  • Trắng tay: (Thành ngữ) Mất hết của cải, tiền bạc.
  • Tiêu tán: Tiêu tan, mất hết (thường chỉ tài sản).
Từ trái nghĩa
  • Dồi dào: nhiều, thừa thãi.
  • Phong phú: Đa dạng số lượng lớn.
  • dả: nhiều hơn mức cần thiết.
Thành ngữ liên quan
  • "Khánh kiệt tài nguyên": Cụm từ cố định thường dùng để chỉ việc khai thác sử dụng tài nguyên thiên nhiên đến mức không còn .

    • Nạn phá rừng có thể dẫn đến khánh kiệt tài nguyên. (Nạn phá rừng có thể dẫn đến cạn kiệt tài nguyên.)
  • "Khánh kiệt ngân sách": Ngân sách đã được chi tiêu hết hoàn toàn.

    • Dự án phải dừng lại khánh kiệt ngân sách. (Dự án phải dừng lại ngân sách đã hết sạch.)
khánh kiệt

Vì nghiện ngập mà gia tài của ông ấy đã khánh kiệt.

  1. tt (H. khánh: hết sạch; kiệt: hết) Hết sạch sành sanh: nghiện ngập gia tài khánh kiệt.